aspiradora
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/aspiɾaˈdoɾa/nguồn
Nghĩa chính
- Máy hút bụidanh từvacuum cleaner, vacuum, hoover
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- aspiradoraDạng gốc (base form)
- aspiradorasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pasar la aspiradorađộng từ | động từ | Hút bụi |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- vacuumTiếng Anhtương đương