Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
asperilla
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/aspeˈɾiʃa/
Nghĩa chính
1
Gỗ mộc nhĩ
danh từ
woodruff
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
asperilla
Dạng gốc
(base form)
asperilla
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
woodruff
Cây cỏ thơm
AI
1
Gỗ mộc nhĩ
1
Gỗ mộc nhĩ
1
Gỗ mộc nhĩ