Dịch

asperón

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aspeˈɾon/

Nghĩa chính

  1. Trau dồi (công cụ mài sắc)danh từhone (sharpening tool)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. asperónDạng gốc (base form)
  2. asperonesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI