Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
asperón
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/aspeˈɾon/
Nghĩa chính
1
Trau dồi (công cụ mài sắc)
danh từ
hone (sharpening tool)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
asperón
Dạng gốc
(base form)
asper
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
hone
Đá mài mịn, đá mài dao cạo
AI
1
Trau dồi (công cụ mài sắc)
1
Trau dồi (công cụ mài sắc)
1
Trau dồi (công cụ mài sắc)