asonada
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/asoˈnada/
Nghĩa chính
- Cuộc nổi dậy; cuộc náo loạndanh từuprising; riot
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- asonadaDạng gốc (base form)
- asonadasSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , . . .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh