Dịch

asoleamiento

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ánh sáng mặt trời (đặc biệt là ánh sáng mặt trời trong tòa nhà)danh từsunlight (especially, sunlight in a building)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. asoleamientoDạng gốc (base form)
  2. asoleamientosSố nhiều (plural)

AI