Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
asocial
C2
tính từ
(adjective)
/asoˈθjal/
Nghĩa chính
1
Phi xã hội
tính từ
asocial
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
asocial
Dạng gốc
(base form)
asocial
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
social
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
asocial
Không xã hội, không liên quan đến xã hội
AI
1
Phi xã hội
1
Phi xã hội
1
Phi xã hội