asma
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈasma/nguồn
Nghĩa chính
- Bệnh hen suyễn, bệnh hendanh từasthma
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- asmaDạng gốc (base form)
- asmasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ataque de asma | Cơn hen suyễn | |
| controlar el asma | Kiểm soát bệnh hen suyễn | |
| medicamento para asma | Thuốc hen | |
| sufrir de asma | Bị hen suyễn | |
| diagnóstico de asma | Chưa có nghĩa | |
| prevención del asma | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- ¿ ?Bạn có thuốc nào chống hen suyễn không?
- ¿ ?Bạn đã bao giờ được chẩn đoán hen suyễn chưa?
- ¿ ?Cơn hen suyễn cuối cùng của bạn là khi nào?