Dịch

asmático

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/asˈmatiko/nguồn

Nghĩa chính

  1. Hen suyễn (có đặc điểm của bệnh hen suyễn)tính từasthmatic (having the characteristics of asthma)
  2. Hen suyễn (người mắc bệnh hen suyễn)danh từasthmatic (one who suffers from asthma)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. asmáticoDạng gốc (base form)
  2. asmáticasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. asmáticosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. asmáticaGiống cái (feminine)

Họ từ (word family)

cùng gốc asmático

Ngôn ngữ khác

AI