asistenta
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/asisˈtenta/
Nghĩa chính
- Người giúp việcdanh từmaid; housemaid
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- asistentaDạng gốc (base form)
- asistentasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh