Dịch

asistenta

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/asisˈtenta/

Nghĩa chính

  1. Người giúp việcdanh từmaid; housemaid

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. asistentaDạng gốc (base form)
  2. asistentasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI