Dịch

asfaltado

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/asfalˈtado/

Nghĩa chính

  1. Sự trải nhựa đường, việc rải nhựadanh từasphalting
  2. Phân từ hai của asfaltarđộng từpast participle of asfaltar

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. asfaltadoDạng gốc (base form)
  2. asfaltadosSố nhiều (plural)
  3. asfaltadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. asfaltadaGiống cái (feminine)

AI