asfaltado
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/asfalˈtado/
Nghĩa chính
- Sự trải nhựa đường, việc rải nhựadanh từasphalting
- Phân từ hai của asfaltarđộng từpast participle of asfaltar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- asfaltadoDạng gốc (base form)
- asfaltadosSố nhiều (plural)
- asfaltadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- asfaltadaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh