Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
asphalting
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ứng dụng của nhựa đường
danh từ
An application of asphalt.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
asphalting
Dạng gốc
(base form)
asphalting
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
asfaltado
giống đực
Sự trải nhựa đường, việc rải nhựa
AI
1
Ứng dụng của nhựa đường
1
Ứng dụng của nhựa đường
1
Ứng dụng của nhựa đường