Dịch

aserto

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aˈseɾto/

Nghĩa chính

  1. Lời khẳng định, xác quyếtdanh từassertion
  2. Lời quả quyết, sự khẳng địnhdanh từaffirmation

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. asertoDạng gốc (base form)
  2. asertosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc aserto

AI