aserto
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aˈseɾto/
Nghĩa chính
- Lời khẳng định, xác quyếtdanh từassertion
- Lời quả quyết, sự khẳng địnhdanh từaffirmation
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- asertoDạng gốc (base form)
- asertosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa