Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
asertivamente
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Quả quyết
trạng từ
assertively
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
斩钉截铁
zhǎn dīng jié tiě
Dứt khoát, kiên quyết, quả quyết
决
jué
Nhất định, quyết
Tiếng Anh
assertively
Quả quyết, quyết đoán
AI
1
Quả quyết
1
Quả quyết
1
Quả quyết