Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ascitis
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/asˈθitis/
Nghĩa chính
1
Báng
danh từ
ascites
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ascites
Báng
AI
1
Báng
1
Báng
1
Báng