ascites
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bángdanh từAn accumulation of fluid in the peritoneal cavity, frequently symptomatic of liver disease.
Đồng nghĩa (synonym)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| chylous ascitesdanh từ | danh từ | Sự hiện diện của chyle trong khoang phúc mạc |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhascītēs
- mượn từ tiếng Hy Lạp cổἀσκίτηςaskítēs
Họ từ (word family)
cùng gốc ascitesNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha