Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
ascender a cabo
Nghĩa chính
1
Thăng cấp lên hạ sĩ
Ví dụ
El
soldado
fue
ascendido
a
cabo
tras
la
misión
.
Người lính được thăng lên hạ sĩ sau nhiệm vụ.
Xuất hiện ở từ khác
cabo
kết hợp
thăng cấp lên hạ sĩ
AI
1
Thăng cấp lên hạ sĩ
1
Thăng cấp lên hạ sĩ
1
Thăng cấp lên hạ sĩ