Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ascendentemente
trạng từ
(adverb)
/asenˌdenteˈmente/
Nghĩa chính
1
Đi lên; trở lên; ở quy mô ngày càng tăng
trạng từ
upwardly; upwards; on a rising scale
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
upwardly
Hướng lên trên
AI
1
Đi lên
1
Đi lên
1
Đi lên