Dịch

asónico

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Cách âmtính từsoundproof

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. asónicoDạng gốc (base form)
  2. asónicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. asónicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. asónicaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung

AI