Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
asónico
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Cách âm
tính từ
soundproof
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
asónico
Dạng gốc
(base form)
asónic
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
asónico
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
asónic
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
负
fù
Âm
Tiếng Anh
soundproof
Cách âm
AI
1
Cách âm
1
Cách âm
1
Cách âm