Dịch

artillería

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/aɾtiʝeˈɾia/nguồn

Nghĩa chính

  1. Pháo binhdanh từartillery

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. artilleríaDạng gốc (base form)
  2. artilleríasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

brigada de artilleríaLữ đoàn pháo binh
munición de artilleríaĐạn pháo
regimiento de artilleríaTrung đoàn pháo binh
artillería antiaéreaChưa có nghĩa
artillería de campañaChưa có nghĩa
artillería de montañaChưa có nghĩa
artillería ligeraChưa có nghĩa
artillería navalChưa có nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Ví dụ

  • .Các binh sĩ có pháo binh
  • .Các trung đoàn pháo binh chuyên ăn trộm thực phẩm trong doanh trại và bán lại ở các cửa hàng gần đó
  • .Cuộc diễu hành diễn ra dưới hỏa lực pháo binh, nhưng vị trí kịp thời đạt được và lữ đoàn được triển khai

AI