artillado
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aɾtiˈʒado/
Nghĩa chính
- Kỹ thuật (xe cộ)danh từtechnical (vehicle)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- artilladoDạng gốc (base form)
- artilladasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- artilladosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- artilladaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh