Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
arseniato
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/aɾseˈnjato/
Nghĩa chính
1
Các muối hoặc este của axit arsenic
qua tiếng Anh
danh từ
arsenate
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
arseniato
Dạng gốc
(base form)
arseniato
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
arsenate
Các muối hoặc este của axit arsenic
AI
1
Các muối hoặc este của axit arsenic
1
Các muối hoặc este của axit arsenic
1
Các muối hoặc este của axit arsenic