Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
arreglista
C2
giống đực/cái
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người sắp xếp
danh từ
arranger
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
arreglista
Dạng gốc
(base form)
arreglista
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
arranger
Người sắp xếp, người dàn xếp
AI
1
Người sắp xếp
1
Người sắp xếp
1
Người sắp xếp