Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
arquetipo
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/aɾkeˈtipo/
nguồn
Nghĩa chính
1
Nguyên mẫu
danh từ
archetype
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
arquetipo
Dạng gốc
(base form)
arquetipo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
典型
diǎn xíng
Nguyên mẫu, hình mẫu
Tiếng Anh
archetype
Nguyên mẫu, nguyên hình
Họ từ
(word family)
cùng gốc
arquetipo
arquetip
al
Nguyên mẫu
tính từ
arquet
ípico
Chưa có nghĩa
AI
1
Nguyên mẫu
1
Nguyên mẫu
1
Nguyên mẫu