Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
arpado
tính từ
(adjective)
/aɾˈpado/
Nghĩa chính
1
Có răng cưa, răng cưa
tính từ
serrated, saw-toothed
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
arpado
Dạng gốc
(base form)
arpad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
arpado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
arpad
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
serrated
Có khía răng cưa
AI
1
Có răng cưa
1
Có răng cưa
1
Có răng cưa