Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
armoniosamente
C2
trạng từ
(adverb)
/aɾmoˌnjosaˈmente/
Nghĩa chính
1
Hài hòa
trạng từ
harmoniously
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
配合
pèi hé
Hài hòa, ăn ý
和谐
hé xié
Hài hòa
和
hé
Hài hòa, hòa thuận, êm dịu
Tiếng Anh
harmoniously
Hài hòa, nhịp nhàng
AI
1
Hài hòa
1
Hài hòa
1
Hài hòa