Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
arbitramento
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/aɾbitɾaˈmento/
Nghĩa chính
1
Trọng tài
danh từ
arbitration
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
arbitramento
Dạng gốc
(base form)
arbitramento
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
arbitration
Sự phân xử
AI
1
Trọng tài
1
Trọng tài
1
Trọng tài