Dịch

arameo

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/aɾaˈmeo/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Tiếng Aramtính từAramean
  2. Tiếng Aramaic (ngôn ngữ)danh từAramaic (language)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. arameoDạng gốc (base form)
  2. arameasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. arameosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. arameaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Tiếng Aram
  1. Aramean

AI