araña de luces
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/aˌɾaɲa de ˈluθes/
Nghĩa chính
- Đèn chùmdanh từchandelier
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- araña de lucesDạng gốc (base form)
- arañas de lucesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh