aquiescencia
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/akjeˈsensja/
Nghĩa chính
- Sự bằng lòng, sự đồng ýdanh từacquiescence, consent
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- aquiescenciaDạng gốc (base form)
- aquiescenciasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự bằng lòng