Dịch

apucuyar

động từ (verb)
/apukuˈʝaɾ/

Nghĩa chính

  1. Ngồi xổmđộng từto squat
  2. Cúi xuống, cúi xuống đằng sau cái gì đóđộng từto bend down, to lower oneself behind something
  3. Ôm ấp hoặc nép mình; ôm chặtđộng từto snuggle or nestle; to snug

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể apucuyarDanh động từ apucuyandoPhân từ apucuyado
Presente
yoapucuyo
túapucuyas
él/ella/Ud.apucuya
nosotrosapucuyamos
vosotrosapucuyáis
ellos/Uds.apucuyan

Ngôn ngữ khác

AI