apuñalar
C1động từ (verb)
/apuɲaˈlaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Đâm (đâm hoặc làm bị thương bằng dụng cụ hoặc vũ khí nhọn, đặc biệt là dao hoặc dao găm)động từto stab (to pierce or to wound with a pointed tool or weapon, especially a knife or dagger)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể apuñalarDanh động từ apuñalandoPhân từ apuñalado
| Presente | |
|---|---|
| yo | apuñalo |
| tú | apuñalas |
| él/ella/Ud. | apuñala |
| nosotros | apuñalamos |
| vosotros | apuñaláis |
| ellos/Uds. | apuñalan |
Họ từ (word family)
cùng gốc apuñalarNgôn ngữ khác
Tiếng Anh