aprobado
B1tính từ (adjective)động từ (verb)
/apɾoˈbado/
Nghĩa chính
- Được phê duyệt, được thông quatính từapproved, confirmed
- Đã đỗ, đã phê duyệtđộng từpast participle of aprobar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dar el aprobado | Cho đỗ, phê chuẩn | |
| por aprobado | Được xem là đỗ |
Xuất hiện ở từ khác
- passedTiếng Anhtương đương
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Anh ấy đã thi đỗ ngay trong lần thi đầu tiên.
- «hen» .Đại từ «hen» đã được công nhận ở Thụy Điển.
- , .Dù học rất nhiều, cậu ấy vẫn không thi đỗ.