aprieto
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/aˈpɾjeto/nguồn
Nghĩa chính
- Tình thế khó khăn, thế bídanh từpredicament, bind, spot, jam, pickle, fix
- Lần bấm, cái ấndanh từa push of a button
- Ngôi thứ nhất số ít hiện tại chỉ định của apretarđộng từfirst-person singular present indicative of apretar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ví dụ
- .Anh ấy thấy mình rơi vào tình thế khó khăn.
- ¿ ?Chuyện gì sẽ xảy ra nếu tôi bấm nút đó?
- .Họ đã lâm vào một tình thế thực sự khó khăn.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh