Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
apremio
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/aˈpɾemjo/
Nghĩa chính
1
Áp lực, thúc giục
danh từ
pressure, urge
2
Lệnh của tòa án
danh từ
court order
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
apremio
Dạng gốc
(base form)
apremio
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
压力
yā lì
Áp lực
逼
bī
Gây áp lực, ép buộc, dồn ép
压
yā
Áp lực, áp suất
Tiếng Anh
pressure
Sự ép, lực ép, sức ép
court order
Án lệnh
AI
1
Áp lực
2
Lệnh của tòa án
1
Áp lực
2
Lệnh của tòa án
1
Áp lực
2
Lệnh của tòa án