Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
apreciablemente
trạng từ
(adverb)
/apɾeˌsjableˈmente/
Nghĩa chính
1
Đáng kể
trạng từ
appreciably, significantly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
大大
dà dà
Rất nhiều, đáng kể
大
dà
Đáng kể, thỏa thuê, triệt để
剧
jù
Đột ngột, mạnh mẽ, đáng kể
Tiếng Anh
appreciably
Đáng kể, thấy rõ
AI
1
Đáng kể
1
Đáng kể
1
Đáng kể