Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aporreador
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/aporeaˈdoɾ/
Nghĩa chính
1
Người đập; người đánh đập
danh từ
pounder; pummeler
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
aporreador
Dạng gốc
(base form)
aporreador
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pounder
Cối giã, dụng cụ giã, chày giã
AI
1
Người đập
1
Người đập
1
Người đập