Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
apoliticismo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/apolitiˈsismo/
Nghĩa chính
1
Chủ nghĩa phi chính trị
danh từ
apoliticism
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
apoliticismo
Dạng gốc
(base form)
apoliticismo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
apoliticism
Hành vi phi chính trị
AI
1
Chủ nghĩa phi chính trị
1
Chủ nghĩa phi chính trị
1
Chủ nghĩa phi chính trị