Dịch

apoliticism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành vi phi chính trịdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Apolitical behaviour.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. apoliticismDạng gốc (base form)
  2. apoliticismsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • nation's .

AI