Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aplicar una inyección
Nghĩa chính
1
Tiêm thuốc
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
administer
Cho dùng thuốc, tiêm thuốc
AI
1
Tiêm thuốc
1
Tiêm thuốc
1
Tiêm thuốc