Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
apiario
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/aˈpjaɾjo/
Nghĩa chính
1
Nhà nuôi ong
danh từ
apiary
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
apiario
Dạng gốc
(base form)
apiario
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
colmenar
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
apiary
Chỗ nuôi ong, nhà nuôi ong; đỗ ong
AI
1
Nhà nuôi ong
1
Nhà nuôi ong
1
Nhà nuôi ong