Dịch

apiario

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aˈpjaɾjo/

Nghĩa chính

  1. Nhà nuôi ongdanh từapiary

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. apiarioDạng gốc (base form)
  2. apiariosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI