Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aperrado
tính từ
(adjective)
/apeˈrado/
Nghĩa chính
1
Kiên cường, ngoan cường
tính từ
dogged, tenacious
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
aperrado
Dạng gốc
(base form)
aperrad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
aperrado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
aperrad
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
dogged
Gan góc, gan lì, lì lợm; ngoan cường, bền bỉ, kiên trì, dai dẳng
AI
1
Kiên cường
1
Kiên cường
1
Kiên cường