Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
apelado
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/apeˈlado/
Nghĩa chính
1
Người kháng cáo
danh từ
appellee
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
apelado
Dạng gốc
(base form)
apelad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
apelado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
apelad
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
appellee
Bên bị, người bị cáo
AI
1
Người kháng cáo
1
Người kháng cáo
1
Người kháng cáo