Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
apegado
C1
tính từ
(adjective)
/apeˈɡado/
Nghĩa chính
1
Bám dính, dính chặt
tính từ
clingy, attached
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
apegado
Dạng gốc
(base form)
apegad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
apegado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
apegad
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
clingy
Có xu hướng bám víu
AI
1
Bám dính
1
Bám dính
1
Bám dính