Dịch

apegado

C1tính từ (adjective)
/apeˈɡado/

Nghĩa chính

  1. Bám dính, dính chặttính từclingy, attached

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. apegadoDạng gốc (base form)
  2. apegadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. apegadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. apegadaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

AI