apaisado
tính từ (adjective)
/apaiˈsado/
Nghĩa chính
- Phong cảnh (với các cạnh ngang dài hơn các cạnh dọc)tính từlandscape (with the horizontal sides longer than the vertical sides)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ví dụ
- ( , 2009-2014) , ( , 2014), .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh