apagable
tính từ (adjective)
/apaˈɡable/
Nghĩa chính
- Có thể dập tắt đượctính từextinguishable
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- apagableDạng gốc (base form)
- apagablesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa