Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
apógrafo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/aˈpoɡɾafo/
Nghĩa chính
1
Lời ngụy biện
danh từ
apograph
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
apógrafo
Dạng gốc
(base form)
apógrafo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
apograph
Bản sao đúng nguyên văn
AI
1
Lời ngụy biện
1
Lời ngụy biện
1
Lời ngụy biện