Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
apículo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/aˈpikulo/
Nghĩa chính
1
Đỉnh đầu
danh từ
apiculus
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
apículo
Dạng gốc
(base form)
apículo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
apiculus
Đầu nhỏ; đỉnh nhỏ
AI
1
Đỉnh đầu
1
Đỉnh đầu
1
Đỉnh đầu