apiculus
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đầu nhỏ; đỉnh nhỏdanh từThe part of a spore which attaches to the sterigmata at the end of a basidium.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- apiculusDạng gốc (base form)
- apiculi (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhapex
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha