Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antrectomía
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cắt bỏ hang vị
danh từ
antrectomy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
antrectomía
Dạng gốc
(base form)
antrectomía
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
antrectomy
Việc cắt bỏ (cắt bỏ) một phần dạ dày, thường kết hợp với phẫu thuật cắt bỏ dây thần kinh phế vị
AI
1
Cắt bỏ hang vị
1
Cắt bỏ hang vị
1
Cắt bỏ hang vị