Dịch

antológico

C2tính từ (adjective)
/antoˈloxiko/

Nghĩa chính

  1. Tuyển tập (liên quan đến tuyển tập)tính từanthological (pertaining to anthologies)
  2. Lịch sử, đáng nhớtính từhistoric, memorable

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. antológicoDạng gốc (base form)
  2. antológicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. antológicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. antológicaGiống cái (feminine)

AI